100+ từ vựng tiếng Anh lớp 3 chương trình MỚI 2022 – 2023

Từ vựng tiếng Anh lớp 3

Đối với chương trình từ vựng tiếng Anh lớp 3, các bé sẽ được làm quen với hệ thống từ mới liên quan tới các chủ đề hết sức quen thuộc như gia đình, bạn bè, lớp học, đồ chơi, màu sắc…Sau mỗi bài học, con sẽ có được kiến thức nền tảng cơ bản để luyện tập và ghi nhớ. Ba mẹ có thể tham khảo ngay các từ vựng theo từng unit trong bài viết dưới đây.

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kì 1

1.1 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Am v /æm/ Thì, là, ở
2 And conj /ænd/
3 Bye n /baɪ/ Tạm biệt 
4 Fine adj /faɪn/ Tốt, ổn
5 I pronoun /aɪ/ Tôi
6 Hi n /haɪ/ Chào 
7 Goodbye n /ɡʊdˈbaɪ/ Chào tạm biệt
8 Hello n /heˈləʊ/ Xin chào 
9 Miss n /mis/ Cách gọi người nữ (Miss Lan: Cô Lan) 
10 Mr n /ˈmɪstə(r)/ Cách gọi người nam (Mr Trung: Thầy Trung) 
11 Nice adj /naɪs/ Vui, tốt
12 Meet v /miːt/ Gặp
13 Nice to meet you phrase /naɪs tu: mi:t ju:/ Rất vui được gặp bạn
14 Class n /klɑːs/ Lớp
15 Thanks v /θæŋks/ Cảm ơn

1.2 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 2: What’s your name?

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 2: What’s your name?
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 2: What’s your name?
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Are v /a:r/ Là (cho số nhiều)
2 Is v /iz/ Là (cho số ít) 
3 My adj /maɪ/ Của tôi
4 Name n /neɪm/ Tên
5 What determine, pronoun  /wɒt/ Gì, cái gì
6 You pronoun /ju:/ Bạn
7 Your adj /jɔːr/ Của bạn
8 How adv /haʊ/ Như thế nào
9 Spell v /spel/ Đánh vần
10 Do v /du:/ Làm
11 Meet v /miːt/ Gặp
12 Interview v /ˈɪntəvjuː/ Phỏng vấn
13 Classmate n /ˈklɑːsmeɪt/ Bạn cùng lớp
14 Sing v /sɪŋ/ Hát
15 Proper name n /prɒpə(r) neɪm / Tên riêng

1.3 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3: This is Tony

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3: This is Tony
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3: This is Tony
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 It pronoun /it/
2 No adv /nəʊ/ Không, không phải
3 Yes adv /jes/ Đúng vậy, có
4 This Demonstrative Pronouns /ðɪs/ Này, đây
5 That Demonstrative Pronouns /ðæt/ Kia, đó
6 Not adv /nɒt/ Không

1.4 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 4: How old are you?

Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 4: How old are you?
Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 4: How old are you?
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 How adv /haʊ/ Như thế nào
2 Are v /a:r/
3 You pronoun /ju:/ Bạn
4 Old n /ould/ Tuổi
5 Year n /jə:/ Năm
6 Too adv /tu:/ Cũng vậy, cũng thế
7 One pronoun /wʌn/ Một
8 Two pronoun /tu:/ Hai
9 Three pronoun /θri:/ Ba
10 Four pronoun /fɔ:/ Bốn
11 Five pronoun /faiv/ Năm
12 Six pronoun /siks/ Sáu
13 Seven pronoun /’sev(ə)n/ Bảy
14 Eight pronoun /eit/ Tám
15 Nine pronoun /nain/ Chín
16 Ten pronoun /ten/ Mười

1.5 Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 5: Are they your friends?

Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 5: Are they your friends?
Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 5: Are they your friends?
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Friend n /frend/ Bạn, người bạn
2 They pronoun /ðeɪ/ Họ
3 We pronoun /wi/ Chúng tôi, chúng ta
4 No adv /nəʊ/ Không, không phải
5 Yes adv /jes/ Đúng vậy

1.6 Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 6: Stand up!

Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 6: Stand up!
Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 6: Stand up!
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Close v /kləʊz/ Đóng, khép
2 Come here v /kʌm hɪər/ Đến đây
3 Come in v /kʌm ɪn/ Mời vào
4 Go out v /gəʊ aʊt/ Đi ra ngoài
5 Don’t talk v /dəʊnt tɔːk/ Đừng nói chuyện
6 Good morning n /ɡʊd ˈmɔː.nɪŋ/ Chào buổi sáng
7 May modal v /meɪ/ Có thể
8 May I ….?   /me aɪ/ Tôi có thể…
9 Open v /ˈəʊ.pən/ Mở
10 Please exclamation /pliːz/ Vui lòng
11 Question n /ˈkwes.tʃən/ Câu hỏi
12 Quiet adj /ˈkwaɪ.ət/ Im lặng
13 Write v /raɪt/ Viết
14 Ask v /ɑ:sk/ Hỏi
15 Stand up v /stænd ʌp/ Đứng lên
16 Sit down v /sɪt daʊn/ Ngồi xuống
17 Keep silent v /ki:p ˈsaɪlənt/ Giữ trật tự, giữ im lặng
18 Be quite v /bi: ˈkwaɪət/ Giữ trật tự, giữ im lặng
19 Sorry adj /ˈsɒri/ Xin lỗi
20 Ask a question v /ɑ:sk ə ˈkwestʃən/ / Hỏi một câu

1.7 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7: That’s my school

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7: That’s my school
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7: That’s my school
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Beautiful adj /ˈbjuː.tɪ.fəl/ Đẹp
2 Big adj /bɪɡ/ To, lớn
3 Small adj /smɔ:l/ Nhỏ
4 But conj /bʌt/ Nhưng
5 Classroom n /ˈklɑːs.ruːm/ Lớp học
6 Large adj /lɑːdʒ/ Rộng. lớn
7 Library n /ˈlaɪ.brər.i/ Thư viện
8 Look v /lʊk/  Nhìn
9 New adj /njuː/ Mới
10 Computer n /kəmˈpjuː.tər/ Máy vi tính
11 Gym n /dʒɪm/ Nhà đa năng, phòng tập 
12 Old adj /əʊld/
13 Playground n /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ Sân chơi
14 Room n /ru:m/ Phòng, căn phòng

1.8 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 8: This is my pen

Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 8: This is my pen
Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 8: This is my pen
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Desk n /desk/ Bàn học sinh
2 Notebook n /ˈnəʊt.bʊk/ Vở ghi
3 Pen n /pen/ Bút
4 Pencil n /ˈpen.səl/ Bút chì
5 Pencil case n /ˈpen.səl keɪs/ Túi/ hộp bút chì
6 Rubber n /ˈrʌb.ər/ Cục tẩy
7 These deter. /ðiːz/ Những cái này
8 Those deter. /ðəʊz/ Những cái kia
9 Ruler n /ˈruː.lər/ Thước kẻ
10 School bag n /sku:l bæɡ/ Cặp sách
11 School thing n /sku:l θɪŋ/ Dụng cụ học tập
12 Desk n /desk/ Bàn học sinh
13 Notebook n /ˈnəʊt.bʊk/ Vở ghi
14 Pencil sharpener n / ˈpensl ʃɑ:pnə(r)/ Đồ gọt bút chì

1.9 Từ vựng Unit 9: What colour is it?

Từ vựng Unit 9: What colour is it?
Từ vựng Unit 9: What colour is it?
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Green adj /gri:n/ Màu xanh lá cây
2 Blue adj /blu:/ Xanh dương
3 Orange adj /ˈɒr.ɪndʒ/ Màu da cam
4 Red adj /red/ Màu đỏ
5 Yellow adj /ˈjel.əʊ/ Màu vàng
6 Pink adj /pɪŋk/ Hồng
7 Black adj /blæk/ Đen
8 Violet adj /ˈvaɪələt/ Tím
9 Brown adj /braʊn/ Nâu
10 White adj /waɪt/ Trắng

1.10 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 10: What do you do at the break time?

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 10: What do you do at the break time?
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 10: What do you do at the break time?
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Badminton n /ˈbæd.mɪn.tən/ Cầu lông
2 Basketball n /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ Bóng rổ
3 Blind man’s buff n /ˌblaɪnd.mænz ˈbʌf/ Trò chơi bịt mắt bắt dê
4 Football n /ˈfʊt.bɔːl/ Bóng đá
5 Chess n /ches/ Cờ
6 Hide-and-seek n /ˌhaɪd.ənˈsiːk/ Trò chơi trốn tìm
7 Play v /pleɪ/ Chơi
8 Skating n /ˈskeɪ.tɪŋ/ Trượt băng / patin
9 Skipping n /skipɪŋ/ Nhảy dây
10 Table tennis n /ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/ Bóng bàn

2. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kỳ 2

2.1 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 11: This is my family

Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 11: This is my family
Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 11: This is my family
STT Từ vựng Từ loại/ Phiên âm Phiên âm Dịch nghĩa
1 Family n /ˈfæməli/ Gia đình
2 Father n /ˈfɑːðər/ Bố
3 Mother n / mʌðər / Mẹ
4 Grandmother n / ˈɡrænmʌðər/
5 Grandfather n / ˈɡrænfɑːðər / Ông
6 Brother n / ˈbrʌðər / Anh/ em trai
7 Sister n / ˈsɪstər / Chị/ em gái
8 Photo n / ˈfoʊtoʊ / Bức ảnh
9 Man n / mæn / Người đàn ông
10 Woman n / ˈwʊmən / Người phụ nữ
11 Little brother n / ˈlɪtl ˈbrʌðər / Em trai
12 Little sister n / ˈlɪtl ˈsɪstər / Em gái
13 Older brother n / oʊld ˈbrʌðər / Anh trai
14 Older sister n / ˈperənt / Chị gái
15 Parents n / ˈɡrænperənt / Bố mẹ
16 Grandparents n / ˈɡrænperənt / Ông bà
17 Aunt n / ænt / Cô/ thím/ dì
18 Uncle n /ˈʌŋkl / Chú/ bác/ Cậu
19 Child n / tʃaɪld / Con (của bố mẹ)
20 Children n / ˈtʃɪldrən / Những đứa con (của bố mẹ)
21 Grandchild n / ˈɡræntʃaɪld / Cháu (của ông bà)
22 Grandchildren n / ˈɡrænˈtʃɪldrən/ Những đứa cháu (của ông bà)
23 Niece n /niːs/ Cháu gái (cho cô, dì, chú, bác)
24 Nephew n /ˈnevjuː/ Cháu trai (cho cô, dì, chú, bác)
25 Son n /sʌn/ con trai (của bố mẹ)
26 Daughter n /ˈdɔːtə(r)/ con gái (của bố mẹ)
27 Relatives n /ˈrelətɪv/ họ hàng, thân thích
28 Cousin n /ˈkʌzn/ anh, chị, em họ

2.2 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 12: This is my house

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 12: This is my house
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 12: This is my house
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Living room

n

/ˈlɪvɪŋ rʊm/ Phòng khách
2 Kitchen

n

/ˈkɪtʃɪn/ Nhà bếp
3 Bathroom

n

/ˈbɑːθrʊm/ Phòng tắm
4 Bedroom

n

/ˈbedrʊm/ Phòng ngủ
5 Dining room

n

/ˈdaɪnɪŋ ruːm/ Phòng ăn
6 Garden

n

/ˈɡɑːrdn/ Vườn
7 Pond

n

/pɑːnd/ Ao
8 Yard

n

/jɑːrd/ Sân
9

Tree

n

/triː/ Cây
10

Gate

n

/ɡeɪt/ Cổng
11 Fence

n

/fens/ Hàng rào gỗ
12 Hedge

n

/hedʒ/ Hàng rào cây cối
13 Over there

n

/ ˈoʊvər ðer/ Ở phía đó, ở đằng kia
14 In

pre

/ɪn/ Bên trong
15 Around

pre

/əˈraʊnd/ Xung quanh
16 Large

adj

/lɑːrdʒ/ Rộng
17 Cozy

adj

/ˈkoʊzi/ Ấm cúng
18 Clean

adj

/kliːn/ Sạch
19 Hall

n

/hɔːl/ Đồi
20 Floor

n

/flɔːr/ Tầng/lầu

2.3 Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 13: Where’s my book?

Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 13: Where’s my book?
Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 13: Where’s my book?
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Poster n /ˈpəʊstə(r)/ tấm áp phích
2 Bed n /bed/ giường
3 Chair n /tʃeə(r)/ ghế tựa
4 Picture n /ˈpɪktʃə(r)/ bức họa
5 Coat n /kəʊt/ áo khoác
6 Ball n /bɔːl/ quả bóng
7 Map n /mæp/ tấm bản đồ
8 Thing n /θɪŋ/ đồ đạc
9 Room n /ruːm/ phòng
10 Table n /ˈteɪbl/ cái bàn (tròn)
11 Wall n /wɔːl/ bức tường
12 Near pre /nɪə(r)/ gần
13 Under pre /ˈʌndə(r)/ bên dưới
14 Behind pre /bɪˈhaɪnd/ phía sau
15 On pre /ɒn/ trên
16 Above pre /əˈbʌv/ trên
17 In front of pre /ɪn frʌnt əv/ phía trước
18 Below pre /bɪˈləʊ/ bên dưới

2.4 Từ vựng sách tiếng Anh lớp 3 Unit 14: Are there any posters in the room?

Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 5: Are they your friends?

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Map n /mæp/ bản đồ
2 Sofa n /ˈsəʊfə/ ghế sô pha
3 Wardrobe n /ˈwɔːdrəʊb/ tủ quần áo
4 Fan n /fæn/ quạt
5 Cupboard n /ˈkʌbəd/ tủ chén
6 Door n /dɔː(r)/ cửa ra vào
7 Mirror n /ˈmɪrə(r)/ gương
8 Window n /ˈwɪndəʊ/ cửa sổ
9 Cup n /kʌp/ chén
10 TV n /tiː ˈviː/ tivi
11 Flower vase n /ˈflaʊə(r) vɑːz/ lọ hoa
12 Houseplant n /ˈhaʊsplɑːnt/ cây cảnh trong nhà
13 Dressing table n /ˈdresɪŋ ˈteɪbl/ bàn trang điểm
14 Coffee table n /ˈkɒfi ˈteɪbl/ bàn trà/ bàn uống nước
15 Bookshelf n /ˈbʊkʃelf/ giá sách
16 Bookcase n /ˈbʊkkeɪs/ kệ sách
17 Carpet n /ˈkɑːpɪt/ thảm trải sàn
18 Lamp n /læmp/ đèn bàn
19 Clock n /klɒk/ đồng hồ treo tường
20 Count v /kaʊnt/ đếm
21 How many adv /haʊˈmeni/ bao nhiêu

2.5 Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 15: Do you have any toys?

Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 15: Do you have any toys?
Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 15: Do you have any toys?
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Toy n /tɔɪ/ đồ chơi
2 Doll n /dɒl/ búp bê
3 Teddy bear n /ˈtedi beə(r)/ gấu bông
4 Car n /kɑː(r)/ ô tô
5 Robot n /ˈrəʊbɒt/ rô bốt
6 Puzzle n /ˈpʌzl/ trò xếp hình
7 Yo yo n /jəʊjəʊ/ cái yoyo
8 Ship n /ʃɪp/ con tàu
9 Plane n /pleɪn/ máy bay
10 Kite n /kaɪt/ con diều
11 Drum n /drʌm/ cái trống
12 Boat n /bəʊt/ con thuyền
13 Have v /hæv/
14 A lot of adv /ə lɒt əv/ Nhiều

2.6 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 16: Do you have any pets?

STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Pet n /pet/ Thú cưng
2 Bird n /bɝːd/ Chim
3 Parrot n /ˈper.ət/ Vẹt
4 Rabbit n /ˈræb.ɪt/ Thỏ
5 Cat n /kæt/ Mèo
6 Dog n /dɑːɡ/ Chó, cún
7 Many Quantifiers (lượng từ) /ˈmen.i/ Rất nhiều
8 Some Quantifiers (lượng từ) /sʌm/ Một vài

2.7 Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 17: What toys do you like?

Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 17: What toys do you like?
Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 17: What toys do you like?
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Toy n /tɔɪ/ Đồ chơi
2 Car n /kɑːr/ Xe ô tô
3 Kite n /kaɪt/ Diều
4 Train n /treɪn/ Tàu hỏa
5 Plane n /pleɪn/ Máy bay
6 Truck n /trʌk/ Xe tải
7 Bus n /bʌs/ Xe buýt
8 Ship n /ʃɪp/ Tàu
9 Teddy bears n /ˈted.i ber/ Gấu bông

2.8 Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 18: What are you doing?

8 Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 18: What are you doing?
8 Từ vựng SGK tiếng Anh 3 Unit 18: What are you doing?
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Writing v /ˈraɪ.t̬ɪŋ/ Viết
2 Dancing v /dænsɪŋ/ Nhảy
3 Singing v /ˈsɪŋ.ɪŋ/ Hát
4 Reading v /ˈriː.dɪŋ/ Đọc
5 Playing basketball v /pleɪŋ ˈbæs.kət.bɑːl/ Chơi bóng rổ
6 Drawing a picture v /ˈdrɑː.ɪŋ ə ˈpɪk.tʃɚ/ Vẽ tranh
7 Watching TV v /wɑːtʃɪŋ tiːˈviː/ Xem tivi
8 Listening to music v /ˈlɪs.ənɪŋ tuː ˈmjuː.zɪk/ Nghe nhạc

2.9 Từ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 19: They’re in the park

ừ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 19: They’re in the park
ừ vựng sách tiếng Anh 3 Unit 19: They’re in the park
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 Outdoor Trạng từ /ˈaʊtˌdɔːr/ Ngoài trời
2 Playing badminton n /pleɪŋ ˈbæd.mɪn.tən/ Chơi cầu lông
3 Running n /ˈrʌn.ɪŋ/ Chạy
4 Painting n /ˈpeɪn.t̬ɪŋ/ Tô màu
5 Walking n /ˈwɑː.kɪŋ/ Đi bộ
6 Skating n /skeɪtɪŋ/ Trượt patin
7 Cycling n /ˈsaɪ.klɪŋ/ Đạp xe đạp
8 Flying a kite n /flaɪŋ ə kaɪt/ Thả diều
9 Skipping n /skɪpɪŋ/ Nhảy dây

2.10 Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 20: Where’s Sapa?

Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 20: Where’s Sapa?
Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 20: Where’s Sapa?
STT Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1 North n /nɔːθ/ miền/hướng bắc
2 South n /saʊθ/ miền/hướng nam
3 Central n /ˈsentrəl/ miền trung
4 Near adj /nɪə(r)/ gần
5 Far adj /fɑː(r)/ xa
6 Bay n /beɪ/ vịnh
7 Mountain n /ˈmaʊntɪn/ ngọn núi
8 Village n /ˈvɪlɪdʒ/ làng
9 City n /ˈsɪti/ thành phố
10 Town n /taʊn/ thị trấn
11 Where adv /weə(r)/ ở đâu
12 Water Puppet Theatre n /ˈwɔːtər ˈpʌpɪt ˈθɪətər/ rạp múa rối nước
13 Temple n /ˈtempl/ ngôi đền
14 Theatre n /ˈθɪətə(r)/ rạp hát
15 Museum n /mjuːˈziːəm/ viện bảo tàng
16 Place n /pleɪs/ địa điểm
17 Photo n /ˈfəʊtəʊ/ bức tranh
18 Puppet n /ˈpʌpɪt/ con rối

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 3

Bài 1: Điền chữ cái còn thiếu vào khoảng trống để hoàn thành các từ chỉ màu sắc và viết nghĩa của từ đó:

Whi_e: …………………..                6. Re_:……………………..

Viol_t:…………………….                 7. Y_ellow:…………………………

Gr_y:………………………                8. Lav_nder:………………………

Go_ld:…………………..                   9. Blu_:…………………………

_rown:……………………..               10.Carr_t:………………

Bài tập 2: Khoanh vào từ khác loại so với các từ khác: 

  1. Globe                B. Map               C. Desk               D. These 
  2. Forty                  B. Thirteen         C. Sixty                D. Twenty
  3. Sun                    B. Snowy           C. Cloud              D. Wind
  4. Teddy                B. Kite                C. cake                D. Puzzle 
  5. Picture                B. Pencils           C. Notebooks      D. Markers

Chương trình từ vựng tiếng anh lớp 3 nhằm mục đích giúp trẻ làm quen với một ngôn ngữ mới và gia tăng hứng thú cho môn học. Vì vậy, Cha mẹ nên chủ động giao tiếp, đồng hành và khuyến khích trẻ sử dụng tiếp Anh. Đây sẽ là yếu tố quan trọng giúp con nhớ lâu và tăng khả năng ứng dụng từ vựng hơn.

4.3/5 - (6 bình chọn)

Trả lời