RESPONSIBLE đi với giới từ gì? Cấu trúc responsible for hay to?

RESPONSIBLE đi với giới từ gì?

Responsible là một tính từ chỉ phẩm chất của người, trách nhiệm nào đó hoặc nguyên nhân dẫn tới sự việc. Với cách dùng và ý nghĩa đa dạng, chủ điểm Responsible đi với giới từ gì, for hay to, luôn được rất nhiều độc giả quan tâm. Cùng tìm hiểu đáp án chi tiết ngay trong bài viết dưới đây nhé.

1. Responsible nghĩa là gì?

Responsible (adj) mang rất nhiều ý nghĩa chỉ sự trách nhiệm, đáng tin cậy và đôi khi là nguyên nhân cho một sự việc, hành động nào đó:

  • Ý nghĩa chịu trách nhiệm về mặt quy trình hoặc pháp lý. Ví dụ: The principal is directly responsible for schedule of a semester exam.
  • Ai đó cần chịu trách nhiệm về hành vi của bản thân. Ví dụ: My sister is to young and cannot be held responsible for her words.
  • Chỉ nguyên nhân dẫn đến một hành động, sự việc gì đó. Ví dụ: It’s been one of the factors chiefly responsible for growing percentage of unemployment 
  • Miêu tả một người có  tinh thần trách nhiệm, đáng tin cậy. Ví dụ: My leader has a responsible attitude to work. 
  • Cá nhân chịu trách nhiệm trước tập thể.  Ví dụ: The prime minister of this country is directly responsible for unemployment.
Responsible nghĩa là gì?
Responsible nghĩa là gì?

2. Responsible đi với giới từ gì? Responsible to hay for?

  • Responsible thường đi với giới từ For hoặc To. Trong từng trường hợp nhất định, tính từ này sẽ kết hợp với một trong những giới từ trên để mang lại một ý nghĩa phù hợp.
  • Chi tiết về các cấu trúc Responsible với for và to sẽ được trình bày ở phần sau của bài viết.

3. Cấu trúc Responsible

Thông thường cụm từ Responsible sẽ được kết hợp với hai giới từ “for” hoặc “ to” trong từng bối cảnh cụ thể.

3.1 Cấu trúc Responsible for

Cấu trúc Responsible for được sử dụng để nói ai hay cái gì chịu trách nhiệm, có nhiệm vụ đảm đương công việc gì đó.

S + be responsible for + Ving

Ví dụ:

  • Executive directors are responsible for making decision in the business.
  • My sister is responsible for taking care of my younger brother when my parents aren’t home.

Ngoài ra, cấu trúc Responsible for còn có một số cách dùng khác như:

Responsible for doing sth

Ví dụ: This man caused an accident because of unconsciousness after drinking alcohol, and he had to be responsible for it.

Cấu trúc Responsible for/to sb/sth

Ví dụ: Team members are directly responsible to the chairman of the club

Cấu trúc Responsible
Cấu trúc Responsible

3.2 Responsible to sb for sth

Cấu trúc Responsible to có thể sử dụng cùng với danh từ hoặc cụm danh từ để diễn tả ai hay cái gì chịu trách nhiệm trong một nhóm hoặc tổ chức hoặc nói về sự phân chia nhiệm vụ, cấp bậc.

S + be responsible + to sb (+ for N)

Ví dụ: 

  • Tom was responsible to the leader of team.
  • Even when me and my friend no longer live with each other, each of us keep being responsible for our pets.

4. Take responsibility đi với giới từ nào?

  • Trong quá trình học và làm bài tập, bạn có thể thường xuyên bắt gặp cụm từ Take responsibility.
  • Cụm từ này mang ý nghĩa ai đó phải chịu trách nhiệm với điều gì và dưới đây sẽ là cách dùng chi tiết
  • Take responsibility for sth có nghĩa tương đương với be responsible for sth. Cụ thể:

take(s) responsibility for sth

  • Ví dụ: I lied my parents, i will take responsibility for my actions
Take responsibility đi với giới từ nào?
Take responsibility đi với giới từ nào?

5. Bài tập về cấu trúc Responsible

Dưới đây sẽ là một số dạng bài tập giúp bạn nắm vững và ghi nhớ hơn về cấu trúc với Responsible

Bài tập 1:

  • Theodore __________ the Team leader because she is a secretary.
  • Daniel and London __________ locking the doors.
  • They  __________ writing reports every month.
  • Yesterday, people in the office  __________ the fire.
  • Who  __________ making this mess?
  • I have to quit this job because if I did, I  __________ Ms. Lan. She is very negligent.
  • No one wants to  __________ what happened.
  • My neighbors  __________ all the noises.

Đáp án:

  • is responsible to
  • are/were/will be… responsible for
  • are/were/will be… responsible for
  • were responsible for
  • is/was responsible for
  • would be responsible to
  • be responsible for
  • are/were responsible for

Trên đây là những kiến thức tổng quan nhất về câu hỏi Responsible đi với giới từ gì? Hy vọng rằng bài viết đã giúp độc giả có được đáp án thỏa đáng nhất cho chủ đề Responsible đi với giới từ gì, qua đó nắm vững lý thuyết và vận dụng hiệu quả trong nhiều dạng bài tập khác nhau.

5/5 - (1 bình chọn)

Học Anh Văn

Learn More →

Trả lời