Cấu trúc câu chẻ (Cleft Sentences) – TOP 9 cấu trúc CẦN NHỚ

cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh

Cấu trúc câu chẻ được ứng dụng rất nhiều trong giao tiếp và các bài tập với vai trò nhấn mạnh về hành động hoặc nhân vật được nói tới. Vậy có bao giờ bạn cảm thấy lúng túng, khó khăn khi hoàn hiện các bài tập cấu trúc câu chẻ hoặc không thể ghi nhớ chính xác cách sử dụng dù đã học rất nhiều lần. Hãy cùng đơn giản hóa kiến thức về câu chẻ ngay trong bài viết dưới đây nhé.

1. Câu chẻ là gì?

  • Câu chẻ (cleft sentences) là một dạng câu ghép, được chia thành 2 phần bao gồm: Mệnh đề chính (main clause) và mệnh đề phụ thuộc (dependent clause). 
  • Các đại từ quan hệ có vai trò liên kết giữa các mệnh đề 

Ví dụ:

  • It’s my teacher who inspired me to be a doctor
  • It’s colleague who help me a lot when i was a newbie
Câu chẻ là gì?
Câu chẻ là gì?

2. Câu chẻ trong tiếng Anh dùng để làm gì?

Chức năng của câu chẻ chính là nhấn mạnh một thành phần nhất định nào đó trong câu như chủ ngữ, tân ngữ, trạng từ, hay một sự việc, đối tượng. Điều này thể hiện rõ nhất ở đại từ quan hệ. 

3. Tổng hợp 9 cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh

3.1 Cấu trúc câu chẻ IT+BE trong tiếng Anh

Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ

Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ
Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ

Câu văn tập trung nhấn mạnh đối tượng là chủ thể của hành động

  • It + be + chủ ngữ (subject) + who/that + V… (Chủ thể là người)
  • It + be + chủ ngữ (subject) + that + V… (Chủ thể là vật)
  • Ví dụ: Jerry got hurted in the match yesterday => It was Jerry who got hurted in the match yesterday

Câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ có vai trò là nổi bật đối tượng bị ảnh hưởng bởi hành động. 

  • It + be + tân ngữ (object) + whom/that + S + V… (Đối tượng là người)
  • It + be + tân ngữ (tên danh từ riêng) + that + S + V
  • It + be + tân ngữ (object) + that + S + V… (Đối tượng là vật)
  • Ví dụ: My brother love this football player the most => It was the football player whom my brother loves most

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ

Câu chẻ có thể được dùng để nhấn mạnh các yếu tố xung quanh của hành động như thời gian, không gian, phương pháp, nguyên nhân, mục đích,….

  • It + be + trạng ngữ (adverb) + that + S + V + O…
  • Ví dụ: You could fix this machine by reading the instruction paper => It is by reading the instruction paper that you could fix this machine.

Cấu trúc nhấn mạnh trong câu bị động

Cấu trúc nhấn mạnh trong câu bị động
Cấu trúc nhấn mạnh trong câu bị động

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh trong câu bị động có ý nghĩa gần giống như câu bị động cơ bản trong tiếng Anh với quy tắc đưa yếu tố cần nhấn mạnh lên đầu câu.

    • It + be + đối tượng + whom/that + be + V3… (Đối tượng là người)
    • It + be + đối tượng + that + be + V3… (Đối tượng là vật)
  • Ví dụ: My brother was interviewed on TV show => Its my brother who was interviewed on TV show

Câu chẻ khi nào dùng IS khi nào dùng WAS?

Việc sử dụng is hay was phụ thuộc rất nhiều vào thì của câu hoặc thời điểm diễn ra hành động, sự việc được nói tới.

Ví dụ:

  • My mother taught Marry to cook yesterday => it was my mother who taught Marry to cook yesterday.
  • I had a birthday party in a fancy restaurant => it was a fancy restaurant that i had a birthday party.
  • My mother usually bakes bread for breakfast => It is for breakfast that my mother bakes bread.

3.2 Cấu trúc câu chẻ với WHAT

Cấu trúc câu chẻ với “What” là loại câu câu đặc biệt. 

  • Trong đó, mệnh đề cần nhấn mạnh sẽ được để ở cuối câu và mệnh đề với “what” được đặt ở đầu câu.
  • Ở đây “what” cũng có thể được thay thế bởi các từ để hỏi khác như: “why, where, when, how“. 
  • What clause + V + to be + câu/từ nhấn mạnh
  • Ví dụ: Teddy want to work for a Multinational Corporation => Where Teddy want to work for is a Multinational Corporation
Cấu trúc câu chẻ với WHAT
Cấu trúc câu chẻ với WHAT

3.3 Một số cấu trúc câu chẻ nâng cao khác trong tiếng Anh

Ngoài một số cấu trúc câu chẻ cơ bản, trong quá trình học tiếng Anh bạn sẽ được làm quen với một số loại câu chẻ nâng cao dưới đây: 

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với IF

  • Từ “if” xuất hiện trong cấu trúc câu chẻ có vai trò nhấn mạnh mong muốn của chủ thể được nói đến trong câu. 
  • Mệnh đề chỉ giả thiết đằng sau có thể đúng hoặc sai và thường chỉ mang ý phỏng đoán.
  • Câu chẻ nhấn mạnh với “if” không được coi là câu điều kiện, người học cần tránh nhầm lẫn.

Ví dụ: If he wants to be a doctor it’s because he wants to help people

Cấu trúc nhấn mạnh với THERE

  • Cấu trúc nhấn mạnh với There thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tồn tại của một sự vật vào đó hoặc món đồ.
  • Ví dụ: There is a brand new model car my brother want to buy 

Câu chẻ nhấn mạnh với ALL

  • Khi “all” xuất hiện trong cấu trúc câu chẻ có thể hiểu người nói muốn nhấn mạnh vào mong muốn, mong ước nào đó.
  • Ví dụ: All i want for my birthday is a new bike
Câu chẻ nhấn mạnh với ALL
Câu chẻ nhấn mạnh với ALL

Câu chẻ nhấn mạnh với WH đảo ngược

  • Ở trường hợp này, mệnh đề nhấn mạnh sẽ được đổi xuống cuối câu nhưng nghĩa vẫn không đổi.
  • Ví dụ: Chasing buffaloes is what the lion did

4. Ví dụ câu chẻ

Một số ví dụ về câu chẻ:

  • I met Tom at the party ->  It was Tom who I met at the party
  • People talk about this novel -> It is this novel that is talked about
  • Did you choose the furniture? -> Was it you who chose the furniture

5. Cấu trúc câu chẻ lớp 11

Trong chương trình lớp 11, học sinh sẽ được làm quen với những khái niệm cơ bản nhất của câu chẻ và những cấu trúc phổ biến. Phạm vi kiến thức về câu chẻ sẽ bao gồm:

  • Định nghĩa và vai trò của câu chẻ
  • Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, tân ngữ, bị động
  • Bài tập thực hành

6. Bài tập phần câu chẻ có đáp án

6.1 Bài tập câu chẻ lớp 11

Viết lại câu không làm thay đổi nghĩa và use cấu trúc câu chẻ với từ được gạch chân.

1. Her father hit this dog in the yard.

➔ _________________________________. (was)

2. His girlfriend made some candies for his birthday’s party.

➔ _________________________________. (was)

3. Tom passed the test last week.

➔ _________________________________. (was)

4. We were born in Hanoi.

➔ _________________________________. (that)

5. They cleaned the doors this morning.

➔ _________________________________. (cleaned)

Đáp án:

  1. It was this dog that her father hit in the yard.
  2. It was his girlfriend who made some candies for his birthday’s party.
  3. It was last week that Tom passed the test.
  4. It was Hanoi that We were born in.
  5. It was the doors that were cleaned this morning.

6.2 Bài tập câu chẻ có đáp án nâng cao

Viết lại câu dưới dạng câu chẻ theo từ gạch chân:

1. That boy scored the goal for his team.

>>

2. The woman gave him the English book.

>>

3. My mom is making some cakes for our dinner

>>

4. She makes some cake for tea.

>>

5. I bought this motor in HCM city some years ago.

>>

6.3 Bài tập câu chẻ PDF

Nếu muốn có thêm nhiều bài tập để thực hành, bạn đọc có thể tải thêm chuyên đề dạng PDF tại đây:

Cấu trúc câu chẻ là một chủ điểm ngữ pháp tương đối phức tạp với khối lượng kiến thức rộng, khó ghi nhớ. Hy vọng rằng thông qua bài viết trên đây, độc giả đã có cho mình kiến thức tổng quan nhất về câu chẻ, qua đó ứng dụng hiệu quả hơn trong quá trình làm bài tập.

5/5 - (3 bình chọn)

Học Anh Văn

Learn More →

Trả lời